Trang chủ / Hiểu đúng / lai-suat-danh-nghia-vs-du-no-giam-dan

Lãi suất danh nghĩa vs dư nợ giảm dần

Hiểu đúng • 03/02/2026 • 6 phút đọc
Tóm tắt
Khi vay tiền, nhiều người chỉ nhìn vào con số lãi suất %/năm mà ngân hàng hoặc công ty tài chính quảng cáo. Tuy nhiên, lãi suất danh nghĩa và cách tính lãi theo dư nợ giảm dần là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau – và nếu không hiểu rõ, người vay rất dễ đánh giá sai chi phí thực tế. Vậy lãi suất danh nghĩa là gì, dư nợ giảm dần là gì, và hai khái niệm này khác nhau thế nào? Bài viết này sẽ giúp bạn làm rõ bằng ngôn ngữ dễ hiểu và ví dụ minh hoạ cụ thể.

Lãi suất danh nghĩa vs dư nợ giảm dần: Hiểu đúng để không “nghe rẻ mà hóa đắt”

Lãi suất danh nghĩa là gì?

Lãi suất danh nghĩa là:

  • Mức lãi suất được công bố trên hợp đồng vay
  • Thường tính theo %/năm
  • Chưa phản ánh đầy đủ số tiền lãi thực tế phải trả

📌 Đây là con số người vay dễ nhìn thấy nhất, nhưng không phải lúc nào cũng phản ánh đúng chi phí vay.

Ví dụ:

  • Lãi suất danh nghĩa: 12%/năm
  • Nghe có vẻ thấp → dễ tạo cảm giác “vay rẻ”

Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: lãi đó được tính trên cơ sở nào?


Dư nợ giảm dần là gì?

Dư nợ giảm dần là cách tính lãi dựa trên:

  • Số tiền gốc còn lại sau mỗi kỳ trả nợ
  • Gốc giảm dần → tiền lãi giảm theo thời gian

Đây là cách tính lãi:

  • Phổ biến tại ngân hàng
  • Áp dụng cho vay mua nhà, mua xe, vay trung dài hạn

📌 Dư nợ giảm dần không phải là lãi suất, mà là phương pháp tính lãi.


So sánh: Lãi suất danh nghĩa vs dư nợ giảm dần

Tiêu chíLãi suất danh nghĩaDư nợ giảm dầnBản chấtCon số % công bốCách tính lãiThể hiệnTrên hợp đồngTrong bảng tính trả nợPhản ánh chi phí thực❌ Chưa đầy đủ✅ Gần sát thực tếDễ gây nhầm lẫnRất caoThấp hơn

👉 Hai khái niệm này không đối lập, nhưng nếu chỉ nhìn lãi suất danh nghĩa mà không xem cách tính, bạn sẽ hiểu sai chi phí vay.


Minh hoạ thực tế: Cùng lãi suất danh nghĩa, tiền lãi khác nhau ra sao?

📊 Ví dụ minh hoạ:

  • Số tiền vay: 120.000.000 đồng
  • Thời hạn vay: 12 tháng
  • Lãi suất danh nghĩa: 12%/năm

🔹 Trường hợp 1: Tính lãi theo dư nợ gốc (lãi phẳng)

  • Lãi mỗi tháng:
120.000.000 × 12% ÷ 12 = 1.200.000 đồng
  • Tổng lãi sau 12 tháng:
1.200.000 × 12 = 14.400.000 đồng

📌 Dù bạn trả bớt gốc, lãi vẫn không giảm.


🔹 Trường hợp 2: Tính lãi theo dư nợ giảm dần

  • Gốc trả mỗi tháng:
120.000.000 ÷ 12 = 10.000.000 đồng
  • Lãi tháng đầu:
120.000.000 × 12% ÷ 12 = 1.200.000 đồng
  • Lãi tháng sau:
110.000.000 × 12% ÷ 12 = 1.100.000 đồng

👉 Tổng lãi phải trả thấp hơn rõ rệt so với lãi phẳng.


Vì sao nhiều người nhầm lẫn hai khái niệm này?

Nguyên nhân phổ biến:

  • Chỉ nghe “lãi 12%/năm” mà không hỏi tính trên dư nợ nào
  • Nhầm tưởng lãi suất danh nghĩa = lãi thực tế
  • Không xem bảng trả nợ chi tiết trước khi vay

📌 Đây là lý do nhiều người vay xong mới thấy lãi cao hơn tưởng tượng.


Cách đọc hợp đồng vay để không bị nhầm

Khi xem hợp đồng, hãy chú ý các cụm từ:

  • “Lãi tính trên dư nợ gốc” → thường bất lợi hơn
  • “Lãi tính trên dư nợ giảm dần” → minh bạch hơn
  • “Bảng kế hoạch trả nợ” → cần xem kỹ từng tháng

👉 Đừng chỉ hỏi lãi suất bao nhiêu %, mà hãy hỏi:

“Lãi được tính theo dư nợ gốc hay dư nợ giảm dần?”

Lãi suất danh nghĩa thấp có chắc là vay rẻ?

Không chắc.

Một khoản vay có:

  • Lãi suất danh nghĩa thấp
  • Nhưng tính theo dư nợ gốc

👉 Có thể đắt hơn khoản vay:

  • Lãi suất danh nghĩa cao hơn
  • Nhưng tính theo dư nợ giảm dần

📌 Quy tắc quan trọng nhất:

So sánh tổng số tiền phải trả, không chỉ % lãi suất.

Kết luận

  • Lãi suất danh nghĩa chỉ là con số công bố
  • Dư nợ giảm dần mới phản ánh gần đúng chi phí vay thực tế
  • Hiểu sai hai khái niệm này có thể khiến bạn trả lãi nhiều hơn cần thiết

👉 Khi vay tiền, hãy luôn:

  • Xem cách tính lãi
  • Yêu cầu bảng trả nợ chi tiết
  • So sánh tổng chi phí vay

Đó là cách đơn giản nhất để vay tiền thông minh và an toàn.


Lưu ý: Bài viết mang tính tham khảo và minh hoạ. Người vay nên đối chiếu trực tiếp với hợp đồng tín dụng và xác nhận thông tin với ngân hàng hoặc tổ chức cho vay trước khi quyết định.


ℹ️ Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, được tổng hợp nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về vấn đề liên quan.
Muốn tính nhanh theo số của bạn?
Tính khoản vay Tính trả góp Quyết toán thuế năm