Anh Nam vay 100.000.000đ để sửa nhà. Nhân viên tư vấn nói:
“Lãi khoảng ~1.7%/tháng thôi”. Nam nghe “1.7%” thấy ổn.
Nhưng khi nhận bảng trả nợ, Nam mới phát hiện ngoài gốc + lãi còn có
phí dịch vụ / phí hồ sơ / bảo hiểm (tuỳ nơi).
Và có chỗ còn tính lãi theo dư nợ gốc (tháng nào cũng tính trên 100tr).
Bài này giúp bạn tránh đúng tình huống đó: đừng nhìn mỗi lãi suất — hãy nhìn thực nhận và tổng phải trả.
0) Tính toán nâng cao
Bạn sẽ thấy gì ở phần này?
• Chọn kiểu tính lãi: dư nợ giảm dần / dư nợ gốc (flat) / trả đều (annuity)
• Nhập phí dịch vụ, phí hồ sơ, bảo hiểm (thu một lần hoặc theo tháng)
• Tính giải ngân thực nhận, tổng chi phí, và ước tính lãi thực (EIR)
• Xuất bảng 12 tháng chi tiết: gốc / lãi / phí / tổng trả / dư nợ
“EIR” ở đây là ước tính dựa trên dòng tiền thực nhận & thực trả.
Giải ngân thực nhận
Thực nhận: —
Phí trừ lúc đầu: —
Tổng chi phí
Tổng lãi: —
Tổng phí: —
Tổng trả: —
Lãi “thực” ước tính (EIR)
EIR %/tháng: —
EIR %/năm: —
Bảng 12 tháng (gốc + lãi + phí)
Tháng
Gốc
Lãi
Phí
Tổng trả
Dư nợ
3 câu hỏi “chốt hạ” nên hỏi trước khi ký
1) “Cho em bảng trả nợ theo từng tháng (gốc + lãi + mọi loại phí) được không?”
2) “Lãi tính theo dư nợ giảm dần hay dư nợ gốc?”
3) “Nếu em tất toán sớm thì phí/phạt bao nhiêu, tính thế nào?”
1) Hai cách tính phổ biến
Dư nợ giảm dần
Lãi tính trên dư nợ còn lại sau mỗi kỳ → dư nợ giảm dần thì lãi giảm dần.
Đây là cách nhìn bảng trả nợ “rõ ràng” nhất.
Lãi quy đổi / lãi danh nghĩa
Con số quảng cáo có thể “đẹp”, nhưng khi cộng phí/điều kiện kèm theo,
chi phí thực có thể khác nhiều. Luôn yêu cầu bảng trả nợ.
2) “Bẫy” thường nằm ở phí
Phí bảo hiểm khoản vay (thu một lần hoặc theo tháng)